Quyết định công nhận danh sách trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh liên thông hệ chính quy trình độ đại học năm 2017

Thứ năm - 21/09/2017 03:23
Công nhận 30 thí sinh đã trúng tuyển kỳ thi liên thông trình độ Cao đẳng lên trình độ đại học hệ chính quy năm 2017
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN THI LIÊN THÔNG TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY
(Kèm theo Quyết định số 181/ QĐ của Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh ngày 19/9/2017 )

1, Ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
TT SBD Họ và tên Ngày sinh KV Điểm Toán Điểm Cơ sở ngành Điểm chuyên ngành Điểm  TC TT
1 LT003 Vương Văn Thông 08/12/1992 2 7,00 5,00 6,00 18,00 TT
2 LT004 Đỗ Thị Dậu 14/06/1989 2-NT 7,00 5,00 5,00 17,00 TT
3 LT005 Phạm Văn Hải 15/03/1994 2-NT 7,25 5,25 5,00 17,50 TT
4 LT006 Nguyễn Danh Huấn 21/10/1991 2-NT 7,25 5,25 5,00 17,50 TT
5 LT007 Bùi Duy Khoa 21/01/1987 2- NT 7,25 5,00 5,25 17,50 TT
6 LT008 Nguyễn Văn Linh 26/07/1992 1 7,25 5,00 5,25 17,50 TT
7 LT009 Đoàn Thị Nga 30/03/1986 1 7,25 5,00 5,00 17,25 TT
8 LT010 Lê Minh Tiến 04/03/1991 2-NT 7,25 5,00 5,00 17,25 TT
9 LT011 Phạm Ngọc Thạch 15/03/1993 2-NT 7,00 5,25 5,25 17,50 TT
10 LT012 Nguyễn Minh Thành 20/06/1996 1 7,25 5,00 5,00 17,25 TT

2. Ngành Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
TT SBD Họ và tên Ngày sinh KV Điểm Toán Điểm Cơ sở ngành Điểm chuyên ngành Điểm  TC TT
11 LT014 Lã Công Cảnh 04/11/1995 2 6,75 5,00 5,25 17,00 TT
12 LT015 Bùi Công Doãn 26/06/1990 2 7,00 5,00 5,75 17,75 TT
13 LT017 Đinh Văn Phong 19/10/1995 1 7,25 6,00 5,50 18,75 TT
14 LT018 Nguyễn Văn Phương 29/09/1992 2-NT 7,00 6,00 5,25 18,25 TT

3. Ngành Kế toán
 
TT SBD Họ và tên Ngày sinh KV Điểm Toán Điểm Cơ sở ngành Điểm chuyên ngành Điểm  TC TT
15 LT020 Nguyễn Văn Phương 27/10/1992 2 7,00 6,50 7,25 20,75 TT
16 LT021 Hoàng Thị Thanh Thủy 03/04/1991 2 8,50 6,50 9,25 24,25 TT
17 LT022 Đặng Thị Thu Thủy 06/09/1994 1 7,25 6,00 7,75 21,00 TT
18 LT023 Phạm Thị Trinh 20/04/1994 1 7,25 5,75 7,50 20,50 TT

4. Ngành Kỹ thuật mỏ
TT SBD Họ và tên Ngày sinh KV Điểm Toán Điểm Cơ sở ngành Điểm chuyên ngành Điểm  TC TT
19 LT024 Bùi Đức Cương 14/01/1992 2 7,25 5,50 8,50 21,25 TT
20 LT025 Nguyễn Văn Thuận 20/11/1989 2-NT 6,75 5,50 8,50 20,75 TT
21 LT035 Đỗ Đức Mạnh 20/11/1988 2-NT 6,75 5,50 8,00 20,25 TT

5. Ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
TT SBD Họ và tên Ngày sinh KV Điểm Toán Điểm Cơ sở ngành Điểm chuyên ngành Điểm  TC TT
22 LT026 Đỗ Đức Linh 20/10/1993 2-NT 7,25 9,50 8,25 25,00 TT
23 LT027 Nguyễn Thị Mát 06/06/1986 1 7,25 9,50 9,00 25,75 TT
24 LT028 Nguyễn Văn Ninh 02/09/1977 2-NT 7,25 8,50 9,00 24,75 TT
25 LT029 Hà Văn Tuấn 16/03/1981 1 7,25 8,75 8,75 24,75 TT
26 LT030 Nguyễn Văn Ánh 19/05/1987 2-NT 7,25 9,00 9,50 25,75 TT
27 LT031 Phạm Văn Hải 22/08/1989 2 7,25 9,50 9,00 25,75 TT
28 LT032 Lê Quang Quý 09/06/1994 2 7,25 8,50 9,50 25,25 TT
29 LT033 Nhữ Mạnh Tiến 19/10/1979 2-NT 7,25 9,25 10,00 26,50 TT
30 LT034 Nguyễn Quang Thái 07/06/1983 2 6,50 8,25 10,00 24,75 TT

Tổng số 30: Thí sinh





 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Hỗ trợ trực tuyến
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây