Tuyển sinh 2017

http://tuyensinh.qui.edu.vn


Danh sách trúng tuyển đại học chính quy NV1 đối với các thí sinh xét tuyển theo điểm thi THPT Quốc gia

Lưu ý: Thí sinh trúng tuyển nộp giấy chứng nhận kết quả thi Quốc Gia năm 2017 bản gốc về Trường trước 17giờ 00 ngày 07/08/2017 để xác nhận nhập học
STT SBD Họ tên Mã ngành trúng tuyển Tên ngành trúng tuyển Điểm trúng tuyển Dân tộc
1 01056820 HÀ CÔNG LÝ 52340101 Quản trị kinh doanh 15.5 Mường
2 01065434 NGUYỄN THỊ TUYẾT 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 15.75 Kinh
3 03006920 HÀ VĂN NINH 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 16 Kinh
4 07001625 THÀO A CHÁ 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 18.75 Hmông
5 10001538 NÔNG MINH HIẾU 52510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 19 Nùng
6 12000249 LÔ THANH HOÀN 52520601 Kỹ thuật mỏ 22.75 Tày
7 17001177 LÊ QUYẾT TRUNG KIÊN 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 17 Kinh
8 17003475 LÊ VIỆT HOÀNG 52480201 Công nghệ thông tin 16.25 Kinh
9 17003951 VŨ THỊ MAI 52340301 Kế toán 16.25 Kinh
10 17004275 BÙI HUY THẾ ANH 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18.25 Kinh
11 17005081 NGUYỄN VIỆT DŨNG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 15.75 Kinh
12 17006080 TRẦN QUỐC KHÁNH 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 15.75 Kinh
13 17006805 TẠ NGỌC SƠN 52480201 Công nghệ thông tin 15.5 Kinh
14 17006836 TRẦN TRUNG TOẢN 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 18.25 Kinh
15 17006860 LÊ MINH VIỆT 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 16 Kinh
16 17007674 TRẦN ĐÌNH QUANG HUY 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 17.25 Kinh
17 17007941 NGUYỄN MAI LINH TRANG 52340301 Kế toán 16.75 Kinh
18 17008111 NGUYỄN VĂN ĐƯƠNG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18.75 Kinh
19 17008173 PHẠM MAI HỒNG 52340301 Kế toán 15.5 Kinh
20 17008536 LÝ QUỐC HÀO 52510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 15.5 Kinh
21 17009185 HOÀNG THANH LONG 52510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 18 Kinh
22 17009568 CAO TRUNG KIÊN 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 21 Kinh
23 17010048 PHẠM ĐẮC QUỐC KHÁNH 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 20 Kinh
24 17010407 TRẦN TRUNG SƠN 52520601 Kỹ thuật mỏ 20.25 Sán Dìu
25 17010537 NGUYỄN VĂN ĐẠT 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 21 Kinh
26 17010682 NGUYỄN VĂN KHƯƠNG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 17.25 Kinh
27 17011007 HOÀNG THỊ THẢO 52340301 Kế toán 16.75 Kinh
28 17011472 BÙI TRẦN XUÂN TRƯỜNG 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 17 Kinh
29 17012140 HOÀNG HẢI DƯƠNG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 18.5 Kinh
30 17012434 TRẦN HUY QUANG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 20.25 Kinh
31 18004634 VŨ LỆNH KHIÊM 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 19.25 Kinh
32 19002179 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH 52340301 Kế toán 16.75 Kinh
33 21000877 PHẠM ĐỨC LƯƠNG 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 16.25 Kinh
34 21010864 PHẠM THỊ NGỌC BÍCH 52340301 Kế toán 16.25 Kinh
35 21017377 NGUYỄN XUÂN HỮU 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 16.25 Kinh
36 21018201 PHẠM THỊ ÁNH QUYÊN 52340301 Kế toán 16.25 Kinh
37 22000412 DƯƠNG VĂN TÙNG 52340301 Kế toán 19.25 Kinh
38 22001367 NGUYỄN XUÂN QUYỀN 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 20.5 Kinh
39 24006986 NGUYỄN THẾ HẢI 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 16.75 Kinh
40 25002133 CỒ KHẮC THÀNH 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 19.25 Kinh
41 26003440 ĐẶNG MINH THẮNG 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 18.5 Kinh
42 26016078 TRƯƠNG THỊ NHẪN 52340201 Tài chính ngân hàng 19.75 Kinh
43 26016686 TRẦN XUÂN TIẾN 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 16.25 Kinh
44 26017388 LÊ THỊ HÀ 52340301 Kế toán 15.75 Kinh
45 26018165 ĐOÀN VĂN LINH 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 15.75 Kinh
46 26018174 PHẠM THÙY LINH 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 16.75 Kinh
47 26018291 TRẦN THỊ THU QUYÊN 52340301 Kế toán 16.75 Kinh
48 26018602 GIANG THANH HẢI 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 17.5 Kinh
49 26018610 NGÔ THU HẰNG 52340301 Kế toán 16.25 Kinh
50 28010198 QUÁCH VĂN CHƯƠNG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 19.5 Mường
51 28016389 LÊ BÁ BA 52520607 Kỹ thuật tuyển khoáng 17 Kinh
52 28016448 TRẦN LƯƠNG ĐÔNG 52520607 Kỹ thuật tuyển khoáng 15.5 Kinh
53 28016531 MAI VĂN HÙNG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 16.5 Kinh
54 28025010 NGUYỄN VĂN MINH 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 15.75 Kinh
55 28028798 HỒ VĂN SÁU THÊM 52480201 Công nghệ thông tin 16.25 Kinh
56 28033114 NGUYỄN VĂN BIÊN 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 21.5 Kinh
57 29024915 LƯƠNG TUẤN ANH 52510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 18.75 Thái
58 38009860 ĐẶNG MINH QUANG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 19.5 Kinh
59 62003504 LƯỜNG VĂN DŨNG 52510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 22 Thái
60 62003997 GIÀNG THỊ TRANG 52520601 Kỹ thuật mỏ 17.25 Hmông
Hỗ trợ trực tuyến
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây